Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
純分
[Thuần Phân]
じゅんぶん
🔊
Danh từ chung
độ tinh khiết (của vàng)
Hán tự
純
Thuần
thuần khiết; trong sáng
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100