紐鏡 [Nữu Kính]
ひもかがみ
Danh từ chung
gương cổ nhỏ buộc dây
Trái nghĩa: 柄鏡
Danh từ chung
gương cổ nhỏ buộc dây
Trái nghĩa: 柄鏡