納車 [Nạp Xa]
のうしゃ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
giao xe (cho chủ mới)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
giao xe (cho chủ mới)