納得ずく [Nạp Đắc]

納得尽く [Nạp Đắc Tận]

納得づく [Nạp Đắc]

なっとくずく – 納得ずく・納得尽く
なっとくづく – 納得づく

Danh từ chung

có sự đồng ý

JP: けいいちろう納得なっとくずくでわかれた。

VI: Keiko và Ichiro đã chia tay nhau một cách thuận tình.

🔗 納得