Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
紋章学
[Văn Chương Học]
もんしょうがく
🔊
Danh từ chung
huy hiệu học
Hán tự
紋
Văn
huy hiệu; hoa văn
章
Chương
chương; huy hiệu
学
Học
học; khoa học