紅赤 [Hồng Xích]
べにあか
Danh từ chung
beniaka
khoai lang vỏ đỏ, ruột vàng ngọt; sản phẩm của vùng Kawagoe
🔗 川越芋
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
đỏ sáng pha vàng