紅葉袋 [Hồng Diệp Đại]
もみじ袋 [Đại]
もみじぶくろ
Danh từ chung
túi cám gạo (dùng để kỳ cọ da khi tắm)
🔗 糠袋
Danh từ chung
túi cám gạo (dùng để kỳ cọ da khi tắm)
🔗 糠袋