Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
紅葉前線
[Hồng Diệp Tiền Tuyến]
こうようぜんせん
🔊
Danh từ chung
mặt trận lá đỏ
Hán tự
紅
Hồng
đỏ thẫm; đỏ sẫm
葉
Diệp
lá; lưỡi
前
Tiền
phía trước; trước
線
Tuyến
đường; tuyến