Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
約定済み
[Ước Định Tế]
やくじょうずみ
🔊
Danh từ chung
đã hứa
Hán tự
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
済
Tế
giải quyết (nợ, v.v.); giảm bớt (gánh nặng); hoàn thành; kết thúc; có thể tha thứ; không cần