Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
約まる
[Ước]
つづまる
🔊
Động từ Godan - đuôi “ru”
nén lại; co lại
Hán tự
約
Ước
hứa; khoảng; co lại