Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
紀行文
[Kỉ Hành Văn]
きこうぶん
🔊
Danh từ chung
bài viết về hành trình
Hán tự
紀
Kỉ
biên niên sử; lịch sử
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)