紀 [Kỉ]
き
Danh từ chungDanh từ dùng như hậu tố
Lĩnh vực: địa chất học
thời kỳ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
Nihon Shoki
🔗 日本書紀
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Từ lịch sử
Kii