Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
系譜学
[Hệ Phổ Học]
けいふがく
🔊
Danh từ chung
(nghiên cứu) phả hệ
Hán tự
系
Hệ
dòng dõi; hệ thống
譜
Phổ
bản nhạc; nhạc; nốt; bảng; gia phả
学
Học
học; khoa học