Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
系統群
[Hệ Thống Quần]
けいとうぐん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Sinh học
nhánh; họ
Hán tự
系
Hệ
dòng dõi; hệ thống
統
Thống
tổng thể; mối quan hệ; cai trị; quản lý
群
Quần
bầy; nhóm; đám đông; đàn; bầy đàn; cụm