系図買い [Hệ Đồ Mãi]
窩主買い [Oa Chủ Mãi]
窩主買 [Oa Chủ Mãi]
けいずかい
Danh từ chung
mua phả hệ
Danh từ chung
tiêu thụ hàng hóa trộm cắp
🔗 故買・こばい