Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
系列取引
[Hệ Liệt Thủ Dẫn]
けいれつとりひき
🔊
Danh từ chung
giao dịch keiretsu
Hán tự
系
Hệ
dòng dõi; hệ thống
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột
取
Thủ
lấy; nhận
引
Dẫn
kéo; trích dẫn