糸こんにゃく [Mịch]

糸蒟蒻 [Mịch Củ Nhược]

いとこんにゃく – 糸蒟蒻
いとごんにゃく – 糸蒟蒻

Danh từ chung

Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn

konnyaku cắt sợi mảnh; mì konjac