Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
糖鎖生物学
[Đường Tỏa Sinh Vật Học]
とうさせいぶつがく
🔊
Danh từ chung
sinh học glycan
Hán tự
糖
Đường
đường
鎖
Tỏa
chuỗi; xích; kết nối
生
Sinh
sinh; cuộc sống
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
学
Học
học; khoa học