糖化 [Đường Hóa]
とうか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
chuyển hóa thành đường
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
chuyển hóa thành đường