糊貼り [Hồ Thiếp]
のり貼り [Thiếp]
糊張り [Hồ Trương]
のり張り [Trương]
のりばり
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
dán keo
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
hồ vải
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼はメモをドアに糊で貼った。
Anh ấy đã dán một mẩu ghi chú lên cửa.
申し込み用紙に糊で写真を貼りなさい。
Hãy dán ảnh lên mẫu đơn bằng keo.