Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
糊口
[Hồ Khẩu]
餬口
[Hồ Khẩu]
ここう
🔊
Danh từ chung
sinh kế tối thiểu
Hán tự
糊
Hồ
keo; hồ; hồ dán
口
Khẩu
miệng
餬
Hồ
cháo gạo
Từ liên quan đến 糊口
最低生活費
さいていせいかつひ
Chi phí sinh hoạt tối thiểu