糊代 [Hồ Đại]
のりしろ
Danh từ chung
phần chồng lên; lề dán
Danh từ chung
khoảng trống; dư địa; khoảng cách
Danh từ chung
phần chồng lên; lề dán
Danh từ chung
khoảng trống; dư địa; khoảng cách