Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
糊付き封筒
[Hồ Phó Phong Đồng]
のりつきふうとう
🔊
Danh từ chung
phong bì có keo dính
Hán tự
糊
Hồ
keo; hồ; hồ dán
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
封
Phong
niêm phong; đóng kín
筒
Đồng
xi lanh; ống; ống dẫn; nòng súng; tay áo