Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
精選版
[Tinh Tuyển Bản]
せいせんばん
🔊
Danh từ chung
phiên bản chọn lọc kỹ lưỡng
Hán tự
精
Tinh
tinh chế; tinh thần
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
版
Bản
khối in; bản in; phiên bản; ấn tượng; nhãn