精進物 [Tinh Tiến Vật]

精進もの [Tinh Tiến]

しょうじんもの
そうじもの

Danh từ chung

thực phẩm từ rau (bao gồm cả hạt, quả mọng, v.v., nhưng không bao gồm tất cả thịt và cá)

🔗 生臭物