精進うなぎ [Tinh Tiến]

精進鰻 [Tinh Tiến Man]

精進ウナギ [Tinh Tiến]

しょうじんうなぎ – 精進ウナギ
しょうじんウナギ – 精進ウナギ

Danh từ chung

Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn

món lươn giả làm từ đậu phụ

🔗 精進・しょうじん