Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
精製法
[Tinh Chế Pháp]
せいせいほう
🔊
Danh từ chung
quy trình tinh chế
Hán tự
精
Tinh
tinh chế; tinh thần
製
Chế
sản xuất
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống