Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
精薄
[Tinh Bạc]
せいはく
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
thiểu năng trí tuệ
Hán tự
精
Tinh
tinh chế; tinh thần
薄
Bạc
pha loãng; mỏng; yếu (trà); cỏ lau