精肉店 [Tinh Nhục Điếm]

せいにくてん

Danh từ chung

cửa hàng thịt; cửa hàng bán thịt

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

精肉せいにくてん飲食いんしょくてんねたおみせだからこそできるこのてい価格かかく。ぜひ一度いちど賞味しょうみください。
Chính vì là cửa hàng kết hợp giữa cửa hàng thịt và nhà hàng nên mới có thể có mức giá rẻ này. Hãy thử một lần.