Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
精索
[Tinh Tác]
せいさく
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Giải phẫu học
dây tinh
Hán tự
精
Tinh
tinh chế; tinh thần
索
Tác
dây; tìm kiếm