Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
精粗
[Tinh Thô]
せいそ
🔊
Danh từ chung
tinh tế hay thô sơ
Hán tự
精
Tinh
tinh chế; tinh thần
粗
Thô
thô; gồ ghề; xù xì