Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
精米所
[Tinh Mễ Sở]
せいまいじょ
🔊
Danh từ chung
nhà máy xay gạo
Hán tự
精
Tinh
tinh chế; tinh thần
米
Mễ
gạo; Mỹ; mét
所
Sở
nơi; mức độ