精神面 [Tinh Thần Diện]

せいしんめん

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

khía cạnh tinh thần

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

精神せいしんめんでの訓練くんれんおさな子供こどもにはとく必要ひつようである。
Đào tạo tâm lý rất cần thiết đối với trẻ nhỏ.