精神測定学 [Tinh Thần Trắc Định Học]
せいしんそくていがく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tâm lý học
đo lường tâm lý; tâm lý đo lường
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tâm lý học
đo lường tâm lý; tâm lý đo lường