Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
精神構造
[Tinh Thần Cấu Tạo]
せいしんこうぞう
🔊
Danh từ chung
cấu trúc tinh thần
Hán tự
精
Tinh
tinh chế; tinh thần
神
Thần
thần; tâm hồn
構
Cấu
tư thế; dáng điệu; ngoại hình; xây dựng; thiết lập
造
Tạo
tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng