Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
精神労働
[Tinh Thần Lao Động]
せいしんろうどう
🔊
Danh từ chung
lao động trí óc
Hán tự
精
Tinh
tinh chế; tinh thần
神
Thần
thần; tâm hồn
労
Lao
lao động; cảm ơn; thưởng cho; lao động; rắc rối
働
Động
làm việc