Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
精神分析学者
[Tinh Thần Phân Tích Học Giả]
せいしんぶんせきがくしゃ
🔊
Danh từ chung
nhà phân tâm học
Hán tự
精
Tinh
tinh chế; tinh thần
神
Thần
thần; tâm hồn
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
析
Tích
phân tích; chia
学
Học
học; khoa học
者
Giả
người
Từ liên quan đến 精神分析学者
精神分析医
せいしんぶんせきい
bác sĩ tâm thần