精神修養 [Tinh Thần Tu Dưỡng]
せいしんしゅうよう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tu dưỡng tinh thần
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tu dưỡng tinh thần