Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
精白率
[Tinh Bạch Suất]
せいはくりつ
🔊
Danh từ chung
tỷ lệ xay xát (gạo)
Hán tự
精
Tinh
tinh chế; tinh thần
白
Bạch
trắng
率
Suất
tỷ lệ; tỉ lệ; phần trăm; yếu tố; dẫn đầu; tiên phong; chỉ huy