Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
精液量
[Tinh Dịch Lượng]
せいえきりょう
🔊
Danh từ chung
thể tích tinh dịch
Hán tự
精
Tinh
tinh chế; tinh thần
液
Dịch
chất lỏng; dịch; nước ép; nhựa cây; tiết dịch
量
Lượng
số lượng; đo lường; trọng lượng; số lượng; cân nhắc; ước lượng; phỏng đoán