Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
精度管理
[Tinh Độ Quản Lý]
せいどかんり
🔊
Danh từ chung
quản lý chất lượng; QC
Hán tự
精
Tinh
tinh chế; tinh thần
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
管
Quản
ống; quản lý
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật