精子細胞 [Tinh Tử Tế Bào]
せいしさいぼう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Sinh học
tinh trùng; tế bào tinh trùng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Sinh học
tinh trùng; tế bào tinh trùng