Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
精子ドナー
[Tinh Tử]
せいしドナー
🔊
Danh từ chung
người hiến tinh trùng
Hán tự
精
Tinh
tinh chế; tinh thần
子
Tử
trẻ em