Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
粘膜下層
[Niêm Mô Hạ Tằng]
ねんまくかそう
🔊
Danh từ chung
lớp dưới niêm mạc
Hán tự
粘
Niêm
dính; dẻo; nhờn; kiên trì
膜
Mô
màng
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
層
Tằng
tầng lớp; giai cấp xã hội; lớp; tầng; sàn