Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
粘結炭
[Niêm Kết Thán]
ねんけつたん
🔊
Danh từ chung
than kết cốc
Hán tự
粘
Niêm
dính; dẻo; nhờn; kiên trì
結
Kết
buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
炭
Thán
than củi; than đá