Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
粘着剤
[Niêm Khán Tề]
ねんちゃくざい
🔊
Danh từ chung
chất kết dính
Hán tự
粘
Niêm
dính; dẻo; nhờn; kiên trì
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
剤
Tề
liều; thuốc