粘着テープ [Niêm Khán]
ねんちゃくテープ
Danh từ chung
băng dính
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムはメアリーの手足を粘着テープで縛った。
Tom đã trói tay chân Mary bằng băng dính.