粘液便 [Niêm Dịch Tiện]
ねんえきべん
Danh từ chung
phân nhầy
JP: 粘液便がでます。
VI: Tôi bị tiêu chảy nhầy.
Danh từ chung
phân nhầy
JP: 粘液便がでます。
VI: Tôi bị tiêu chảy nhầy.