Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
粘り勝ち
[Niêm Thắng]
ねばりがち
🔊
Danh từ chung
chiến thắng nhờ kiên trì
Hán tự
粘
Niêm
dính; dẻo; nhờn; kiên trì
勝
Thắng
chiến thắng