Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
粗末なお菜
[Thô Mạt Thái]
そまつなおさい
🔊
Danh từ chung
món ăn phụ nghèo nàn
Hán tự
粗
Thô
thô; gồ ghề; xù xì
末
Mạt
cuối; đầu; bột; hậu thế
菜
Thái
rau; món ăn phụ; rau xanh